nasal septum

nasal septum

The doctor examines the patient's nasal septum with a small light.

Định nghĩa

Danh từ: Vách ngăn mũi (nasal septum) một vách ngăn giải phẫu được tạo thành từ xương sụn, nằm giữa hai khoang mũi (hốc mũi). chia khoang mũi thành hai phần bên trái bên phải, giúp điều hòa luồng không khí hỗ trợ cấu trúc của mũi.

dụ sử dụng
  • (Vách ngăn mũi có thể bị lệch do chấn thương, gây khó khăn trong việc thở.)
  • (Trong phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn, bác sĩ làm thẳng vách ngăn mũi để cải thiện luồng không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deviated nasal septum": tình trạng vách ngăn mũi bị lệch khỏi vị trí trung tâm, thường gây nghẹt mũi hoặc khó thở.

    • A deviated nasal septum is a common condition that may require surgical correction. (Vách ngăn mũi bị lệch một tình trạng phổ biến có thể cần phẫu thuật chỉnh sửa.)
  • "Nasal septum perforation": lỗ thủng trên vách ngăn mũi, có thể do chấn thương, phẫu thuật hoặc sử dụng ma túy qua đường mũi.

    • Nasal septum perforation can lead to chronic nosebleeds and whistling sounds when breathing. (Lỗ thủng vách ngăn mũi có thể dẫn đến chảy máu cam mãn tính tiếng rít khi thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Septum (danh từ): vách ngăn (thuật ngữ chung trong sinh học, chỉ bất kỳ vách ngăn nào chia khoang cơ thể).
    • The septum in the heart separates the left and right chambers. (Vách ngăn trong tim phân chia buồng trái buồng phải.)
  • Septoplasty (danh từ): phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn mũi.
    • Septoplasty is often performed to correct a deviated nasal septum. (Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn thường được thực hiện để sửa vách ngăn mũi bị lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Nasal partition: vách ngăn mũi (thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả giải phẫu).
  • Septum nasi (từ Latinh): vách ngăn mũi (dùng trong y học cổ điển).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "nasal septum" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.

Từ chứa "nasal septum"